Mã nước ngoài tệ Tên nước ngoài tệ Tỷ giá mua Tỷ giá thành chi phí mặt chuyển khoản Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,840.00 22,870.00 23,040.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,373.00" 16,480.00 16,750.00
CAD ĐÔ CANADA 17,685.00" 17,792.00 18,048.00
CHF FRANCE THỤY SĨ - 24,836.00 -
DKK KRONE ĐAN MẠCH - - -
EUR EURO 25,715.00 25,818.00 26,189.00
GBP BẢNG ANH - 30,563.00 -
HKD ĐÔ HONGKONG - 2,990.00 -
INR RUPI ẤN ĐỘ - - -
JPY YÊN NHẬT 198.14 199.14 202.00
KRW WON HÀN QUỐC - 19.27 -
KWD KUWAITI DINAR - - -
MYR RINGGIT MÃ LAY - - -
NOK KRONE mãng cầu UY - - -
RUB RÚP NGA - - -
SAR SAUDI RIAL - - -
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - - -
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,674.00" 16,783.00 17,025.00
THB BẠT THÁI LAN - 680.00 -

giá bán vàng hôm nay thiết lập vào bán ra SJC sài gòn 1-10L SJC tp hà nội DOJI sài gòn DOJI thành phố hà nội PNJ sài gòn PNJ hà nội Phú Qúy SJC Bảo Tín Minh Châu ngươi Hồng ngân hàng xuất nhập khẩu việt nam eximbank ngân hàng á châu SCB TPBANK GOLD
60,800100 61,500100
60,800100 61,520100
60,900100 61,500100
60,800100 61,45050
60,800100 61,500100
60,920140 61,450150
60,900120 61,450120
60,920130 61,420130
61,050150 61,350
60,800 61,300
60,800 61,400
60,70050 61,30050
60,800100 61,45050
Cập nhật thời gian thực 24/24